Việc phối trộn các loại thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đúng nguyên tắc là một trong những yếu tố quan trọng nhằm mang lại hiệu quả cao trong việc phòng trừ sâu, bệnh hại trên cây trồng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những hướng dẫn chi tiết về cách phối trộn thuốc BVTV đúng cách, tuân thủ các nguyên tắc cơ bản để đạt được kết quả tối ưu.
- Thuốc dạng sữa: EC, ND
- Thuốc dạng bột thấm nước: WP, BTN, BHN
- Thuốc bột: D
- Thuốc dạng hạt: G, H
- Thuốc dạng dung dịch: SL, DD
- Thuốc dạng bột tan trong nước: SP
- Thuốc dạng dung dịch huyền phù: SC
- Thuốc phun lượng cực nhỏ: ULV
Khi pha thuốc BVTV, trước tiên bạn cần đổ một lượng nước vào bình hoặc thùng chứa (khoảng 2/3 thể tích), sau đó hòa tan từng loại thuốc một vào nước này. Chỉ khi đã hòa tan từng loại thuốc riêng biệt mới đổ chúng vào bình hoặc thùng chứa chung.
Việc pha thuốc trong môi trường nước sẽ giúp các thành phần hoạt chất hòa tan đều, tránh tình trạng kết tủa, lắng cặn hoặc phản ứng hóa học không mong muốn.
Khi pha trộn các dạng thuốc, bạn cần tuân thủ thứ tự như sau:
Lưu ý rằng, việc pha trộn theo đúng thứ tự này sẽ giúp tránh được các phản ứng hóa học không mong muốn, đảm bảo sự tương thích giữa các thành phần.
Khi hỗn hợp các dạng thuốc nước, bạn cần tuân thủ thứ tự sau:
Việc pha trộn theo đúng thứ tự này sẽ giúp tránh được sự phân tầng, kết tủa hoặc các phản ứng không mong muốn.
Một số nhóm hoạt chất như Carbamate kim loại (Propineb, Mancozeb, Zineb, Ziram, Fosetyl-Aluminium) không nên hỗn hợp với các chất kháng sinh (Streptomycin, Validamycin, Kasuran, Kasumin, Avalon, Lobo). Việc phối trộn các chất này có thể dẫn đến sự giảm hiệu quả hoặc phản ứng hóa học không mong muốn.
Tương tự, các loại thuốc gốc Đồng (Cu) như NORSHIELD, CUPROXAT, CHAMPION, CHAMPP, KOCIDE cũng không nên phối trộn với Fosetyl-Aluminium, Chlorpyrifos, các chất kháng sinh và phân bón lá.
Khi phối trộn các loại thuốc trừ sâu hoặc trừ bệnh, bạn nên chọn những loại có cơ chế tác động khác nhau, đối tượng phòng trị khác nhau. Ví dụ:
Việc phối trộn các cơ chế tác động khác nhau sẽ giúp tăng hiệu quả phòng trừ, đồng thời giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc.
Khi phối trộn thuốc BVTV với phân bón lá, bạn cần lưu ý:
Việc tuân thủ các nguyên tắc này sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả phòng trừ sâu, bệnh, đồng thời tránh được tình trạng ức chế hoặc phản ứng không mong muốn.
Một số loại thuốc khuyến cáo nên phun đơn lẻ, không nên phối trộn với các loại khác, bao gồm:
Việc phun các loại thuốc này đơn lẻ sẽ giúp tránh được các phản ứng không mong muốn, giữ nguyên hiệu quả phòng trừ.
Khi sử dụng các sản phẩm thuốc BVTV của các công ty khác nhau, bạn cần lưu ý các nguyên tắc phối trộn đã nêu ở trên. Các sản phẩm của cùng một công ty thường dễ dàng phối trộn với nhau hơn.
Thuốc dạng hạt (ký hiệu H, GR, G) không nên hòa vào nước để phun. Việc phun trực tiếp dạng hạt sẽ giúp tránh được các vấn đề như kết tủa, đóng váng, ảnh hưởng đến hiệu quả phòng trừ.
Việc phối trộn càng nhiều loại thuốc hoặc nhiều nhóm hoạt chất mà không tuân thủ các nguyên tắc trên càng dễ dẫn đến các vấn đề như:
Do đó, khi muốn phối trộn nhiều loại thuốc, bạn cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đã nêu để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Việc phối trộn thuốc trừ sâu và thuốc trừ bệnh là một trong những ứng dụng phổ biến trong thực tế. Để đạt hiệu quả tối ưu, bạn cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
Khi muốn phối trộn thuốc BVTV với phân bón lá, bạn cần tuân thủ nguyên tắc sau:
Việc tuân thủ các nguyên tắc này sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả phòng trừ, tránh gây ức chế hoặc phản ứng không mong muốn.
Đối với các loại thuốc khó phối trộn như Ziram, Fosetyl-Aluminium, Nano bạc, các hợp chất lưu huỳnh, bạn nên phun chúng đơn lẻ, không nên pha trộn với các loại khác. Việc phun đơn sẽ giúp tránh được các phản ứng không mong muốn, đảm bảo hiệu quả phòng trừ.
Ngoài ra, khi sử dụng các sản phẩm của các công ty khác nhau, bạn cũng cần lưu ý các nguyên tắc phối trộn để tránh các vấn đề có thể xảy ra.
Hướng dẫn nhận biết trạng thái nước của sầu riêng khi xổ nhụy qua bông, đầu nhụy, cánh hoa và thời gian nở, giúp nhà vườn điều chỉnh tưới chính xác hơn.
Hướng dẫn nhận biết khô bông, buông lóng trên sầu riêng vụ nghịch và cách quản lý bệnh hại, Canxi – Bo, dinh dưỡng gốc và dàn bông hiệu quả.
Sầu riêng gai nước thường biểu hiện qua gai xanh, mềm và thiếu độ cứng chắc. Tìm hiểu nguyên nhân, cách nhận biết và quản lý nước để hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng trái.
Quy trình chăm sóc sầu riêng Ri6 sau dỡ bạt trên đất phèn, tập trung phục hồi rễ, nâng pH và công thức rước bông, kéo đọt áp dụng tại vườn ở Tháp Mười, Đồng Tháp.
Metalaxyl-M chứa tỷ lệ đồng phân R cao hơn Metalaxyl, đây là dạng tạo ra phần lớn hoạt tính trừ nấm. Bài viết giải thích sự khác nhau giữa hai hoạt chất, khả năng lưu dẫn trong cây và lưu ý khi phòng trị Phytophthora.
Công thức GA3 Magie Kẽm + Fulvic Top + Atonic Combi hỗ trợ kéo đọt sầu riêng, giúp cây hấp thu dinh dưỡng tốt, đọt phát triển khỏe đồng đều. Sử dụng đúng giai đoạn giúp bà con chăm cây hiệu quả và chuẩn bị tốt cho các giai đoạn tiếp theo.
Giai đoạn 80–110 ngày là thời điểm quan trọng để sầu riêng hoàn thiện trái, lên cơm và duy trì chất lượng trước thu hoạch. Bài viết hướng dẫn cách chăm sóc, quản lý nước và dinh dưỡng, đồng thời giới thiệu công thức TDC gồm NPK 7-7-17 giàu Kali Sunfat kết hợp Rocket Mỹ chuyên nuôi trái.
Xô NPK 7-7-17 TDC được pha với nước để tưới quanh vùng rễ sầu riêng. Lịch sử dụng bắt đầu từ 15 đến 30 ngày sau đậu trái, có thể tiếp tục ở mốc 40 đến 50 ngày và từ 75 ngày đến trước thu hoạch 10 ngày. Thời tiết cùng tình trạng cây sẽ quyết định lần tưới tiếp theo.
Cháy lá sầu riêng là hiện tượng phổ biến gây suy giảm nghiêm trọng sức cây và năng suất trái, đặc biệt trong các vụ làm bông nghịch. Để xử lý hiệu quả, nhà vườn cần hiểu rõ nguyên nhân cốt lõi "bệnh ở lá nhưng gốc ở rễ". Bài viết tổng hợp chi tiết tác nhân gây hại và quy trình 5 bước khắc phục cháy lá an toàn, bền vững với bộ giải pháp chuyên sâu từ BVTV TDC.