Vì sao Metalaxyl-M vượt trội so với Metalaxyl?
Metalaxyl và Metalaxyl-M đều thuộc nhóm phenylamide, mã FRAC 4, thường được dùng để quản lý các bệnh liên quan đến Oomycetes như Phytophthora và Pythium.
Khác biệt chính nằm ở cấu tạo hoạt chất. Metalaxyl thông thường chứa hai đồng phân R và S với tỷ lệ gần 50:50. Metalaxyl-M tập trung chủ yếu vào đồng phân R, là dạng tạo ra phần lớn hoạt tính trừ nấm.
Metalaxyl có hai đồng phân R và S
Metalaxyl là hoạt chất có tính đối quang. Có thể hình dung hai đồng phân R và S giống như bàn tay phải và bàn tay trái. Cấu tạo gần giống nhau nhưng hoạt tính sinh học không hoàn toàn giống nhau.
Metalaxyl thông thường chứa gần một nửa đồng phân R và một nửa đồng phân S. Hoạt tính trừ nấm của Metalaxyl tập trung chủ yếu ở đồng phân R.
Metalaxyl-M tập trung nhiều hơn vào đồng phân R
Metalaxyl-M, còn được gọi là mefenoxam, là dạng được làm giàu đồng phân R của Metalaxyl.
Điều này giải thích vì sao Metalaxyl-M có hoạt tính cao hơn khi so sánh trên cùng lượng hoạt chất. Tuy nhiên, không được lấy tỷ lệ đồng phân để tự ý giảm liều thuốc thương mại.
Hoạt chất đi vào cây như thế nào?
Khi sử dụng một sản phẩm được đăng ký cho xử lý qua vùng rễ, hoạt chất có thể được rễ hấp thu rồi đi vào hệ thống mạch dẫn của cây.
Hoạt chất được vận chuyển lên phía trên cây
Nhóm phenylamide có tính nội hấp và có khả năng di chuyển hướng ngọn. Sau khi được hấp thu, hoạt chất có thể theo hệ thống dẫn truyền đi lên những bộ phận phía trên.
Hoạt chất tiếp tục phân bố đến mô phía trên
Khi hoạt chất di chuyển trong cây, một phần có thể tiếp cận các mô phía trên theo đặc tính lưu dẫn của hoạt chất.
Metalaxyl-M tập trung vào nhóm nấm nước
Metalaxyl và Metalaxyl-M được sử dụng chủ yếu để quản lý Oomycetes. Hai nhóm tác nhân quen thuộc là Phytophthora và Pythium.
Trên sầu riêng, Phytophthora có thể liên quan đến bệnh thối rễ, thối cổ rễ, xì mủ thân và thối trái.
Metalaxyl-M không phải thuốc dùng cho mọi loại nấm bệnh. Cây bị bệnh do tác nhân khác thì việc đổi sang Metalaxyl-M chưa chắc xử lý đúng nguyên nhân.
Metalaxyl-M và Metalaxyl vẫn cùng cơ chế tác động
Metalaxyl và Metalaxyl-M đều nằm trong FRAC 4. Vì cùng nhóm tác động, đổi Metalaxyl sang Metalaxyl-M không được xem là chuyển sang một cơ chế hoàn toàn khác.
| Tiêu chí | Metalaxyl | Metalaxyl-M |
|---|---|---|
| Thành phần đồng phân | Khoảng 50% R và 50% S | Tập trung chủ yếu đồng phân R |
| Đồng phân có hoạt tính cao | R | R |
| Nhóm FRAC | FRAC 4 | FRAC 4 |
| Nhóm tác nhân chính | Oomycetes | Oomycetes |
| Luân phiên cho nhau để né kháng | Không nên xem việc đổi Metalaxyl sang Metalaxyl-M là luân phiên sang cơ chế tác động khác. | |
Vì sao đổi sang Metalaxyl-M chưa chắc xử lý được tình trạng kháng thuốc?
Nhóm phenylamide có nguy cơ hình thành kháng thuốc cao. Kháng chéo có thể xảy ra giữa các hoạt chất trong cùng nhóm FRAC 4.
Khi nào Metalaxyl-M có lợi thế?
Lợi thế rõ nhất của Metalaxyl-M nằm ở tỷ lệ đồng phân R cao. Đồng phân này tạo ra phần lớn hoạt tính trừ nấm của Metalaxyl.
Điều đó không có nghĩa mọi sản phẩm Metalaxyl-M đều dùng liều thấp hơn mọi sản phẩm Metalaxyl. Hàm lượng và công thức của từng sản phẩm thương mại khác nhau.
Kiểm tra cây có thực sự bị bệnh liên quan đến Phytophthora, Pythium hoặc Oomycetes hay không.
Không chọn thuốc chỉ dựa vào tên thương mại. Cần đọc tên hoạt chất và hàm lượng ghi trên nhãn.
Metalaxyl và Metalaxyl-M đều thuộc FRAC 4. Đây là dữ kiện cần quan tâm khi xây dựng chương trình quản lý kháng.
Liều lượng, cách sử dụng, số lần xử lý và thời gian cách ly phải theo nhãn của sản phẩm được đăng ký.
Nếu cần luân phiên để quản lý nguy cơ kháng thuốc, phải lựa chọn hoạt chất có cơ chế tác động khác và phù hợp với đúng tác nhân gây bệnh.
